词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thượng lộ bình an” (1)

thượng lộ bình an
播放
英语 短语have a nice trip
我的单词本
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!

swap_horiz 相关词“thượng lộ bình an” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thượng lộ bình an” (1)

chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!